Ảnh 6x9
6 x 9 cm
Tương đương 60 x 90 mm, khoảng 709 x 1063 px ở 300 DPI. Hợp ảnh card, ảnh để bàn mini và ảnh lưu niệm nhỏ.
Tổng hợp đầy đủ 20+ kích thước ảnh thông dụng — từ ảnh thẻ nhỏ 2x3, 3x4, 4x6, 6x9 đến khổ lab lớn và khổ A — cùng quy đổi chuẩn cm, mm, inch và pixel ở 300 DPI. Tra cứu nhanh, không cần tính tay.
Size cụ thể: 2x3, 3x4, 4x6, 6x9, 9x12 | Kiểm DPI: công cụ tính kích thước ảnh khi in | Cắt ảnh thẻ: công cụ tạo ảnh thẻ trực tuyến
Đây là các đáp án ngắn cho nhóm query đang có nhiều lượt hiển thị: ảnh 6x9, hình 4x6, ảnh 2x3, ảnh 10x15 và size ảnh thông dụng.
6 x 9 cm
Tương đương 60 x 90 mm, khoảng 709 x 1063 px ở 300 DPI. Hợp ảnh card, ảnh để bàn mini và ảnh lưu niệm nhỏ.
4 x 6 cm hoặc 4 x 6 inch
Ảnh thẻ 4x6 là 4 x 6 cm; ảnh lab 4x6 inch là 10.2 x 15.2 cm. Khi đặt in nên ghi rõ đơn vị.
2 x 3 cm
Tương đương 20 x 30 mm, khoảng 236 x 354 px ở 300 DPI. Dùng cho ảnh thẻ nhỏ hoặc hồ sơ yêu cầu riêng.
10 x 15 cm
Tương đương 100 x 150 mm, khoảng 1181 x 1772 px ở 300 DPI. Đây là size ảnh gia đình và du lịch phổ biến.

Phần này giữ lại các cỡ nhỏ thường được hỏi nhiều để bạn tra nhanh pixel, công dụng và ghi chú thực tế. Nếu cần hướng dẫn chi tiết hơn cho từng cỡ, bạn có thể mở trang size riêng ở các liên kết trong bảng.
Đây là bộ dữ liệu chuẩn duy nhất dùng cho trang này. Bảng bên dưới được đồng bộ trực tiếp theo bảng kích thước chuẩn đang dùng nội bộ, gồm mm, inch, pixel 300 DPI/PPI, tỷ lệ và ghi chú quy đổi cỡ ảnh.
Một số lab gọi kích thước theo mã CP thay vì gọi theo cm. Phần này chỉ giữ vai trò tham chiếu bổ sung cho lab; bảng chính phía trên mới là bảng chuẩn duyệt để dùng xuyên suốt trang hub này.
Lưu ý: CP5 đã bị loại khỏi bảng vì nội dung cũ chỉ ghi “như trên”, không có kích thước chuẩn rõ ràng để xác minh.
Cột mm giúp đối chiếu theo hệ mét, còn cột inch thường là cách gọi của lab ảnh và máy in. Bạn có thể nhìn cả hai cột để tránh nhầm giữa size lab và size gọi theo cm.
Pixel giúp kiểm tra file có đủ chi tiết để in ở kích thước mong muốn hay không. Trên trang này, cột pixel được giữ đúng theo bảng chuẩn duyệt để tránh lệch giữa nội dung và vận hành.
Cột tỷ lệ như 3:2, 5:4 hay 4:3 giúp bạn biết ảnh gốc có hợp khung hay không. Nếu ảnh gốc lệch tỷ lệ, lab sẽ phải cắt bớt mép hoặc chừa viền trắng để đủ khung.
Trang hub này ưu tiên hiển thị bảng chuẩn. Nếu bạn cần tự kiểm một file ảnh riêng theo pixel và DPI thực tế, hãy dùng công cụ tính kích thước ảnh khi in.
Hình 4x6 thường được hiểu là ảnh thẻ cỡ 4 x 6 cm, khác với ảnh lab 4 x 6 inch tương đương khoảng 10 x 15 cm. Khi đặt in, nên ghi rõ đơn vị cm hoặc inch để tránh nhầm size.
Ảnh 6x9 là ảnh cỡ 6 x 9 cm, tương đương 60 x 90 mm. Đây là size nhỏ thường dùng cho ảnh card, ảnh để bàn mini hoặc ảnh lưu niệm nhỏ.
Size ảnh là kích thước bản in thực tế, thường ghi bằng cm, mm hoặc inch. Chọn size nên dựa vào mục đích sử dụng: ảnh hồ sơ, ảnh lưu niệm, ảnh album hay ảnh treo tường.
Ảnh 10x15 là size 10 x 15 cm, tương đương 100 x 150 mm. Đây là kích thước phổ biến cho ảnh gia đình, ảnh du lịch và album lưu niệm.
Nếu bạn đã tra xong kích thước, bước tiếp theo là gửi yêu cầu để xưởng kiểm file, báo giá và xác nhận tiến độ:
Tra size cụ thể: /kich-thuoc-anh-2x3-anh-3x4-anh-4x6-anh-6x9-anh-9x12...
Cắt ảnh thẻ online: /cong-cu-tao-anh-the-truc-tuyen
Kiểm DPI / kích thước file ảnh: /tools-tinh-kich-thuoc-anh-khi-anh
Xem giá in và gửi yêu cầu: /bang-gia-rua-anh
Giá theo size 4x6, 10x15, 40x60: /gia-rua-anh-4x6-10x15-13x18-20x30-40x60
Nếu bạn đã chọn được cỡ ảnh, bước tiếp theo là kiểm DPI hoặc gửi yêu cầu để xưởng xác nhận trước khi in. Ngầu Photo dùng bảng chuẩn này để giảm lệch số giữa nội dung hub, tư vấn và vận hành.
Thông tin liên hệ, cơ sở và hướng dẫn thanh toán được cập nhật tập trung tại trang Liên hệ & Thanh toán.